shell game

/'ʃel'geim/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò lừa đảo bằng tay: Một trò chơi gian lận, trong đó người điều khiển trò chơi (kẻ lừa đảo) nhanh tay di chuyển một viên bi hoặc vật nhỏ dưới ba chiếc vỏ (như vỏ quả óc chó) hoặc vật dụng tương tự. Nạn nhân phải đoán xem viên bi nằm dưới vỏ nào luôn thua cuộc do thủ thuật gian lận của người điều khiển.
    • Hành động lừa dối, mánh khóe: Nghĩa mở rộng, chỉ bất kỳ hành vi, kế hoạch hoặc tình huống nào được thiết kế để đánh lừa hoặc lừa gạt người khác bằng những thủ thuật tinh vi, che giấu sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The street hustler was arrested for running a shell game to cheat tourists out of their money. (Tên lừa đảo đường phố bị bắt tổ chức trò cua để lừa tiền của khách du lịch.)
    • The company's accounting was nothing but a corporate shell game, hiding massive debts. (Việc kế toán của công ty chẳng qua chỉ một trò lừa đảo kiểu doanh nghiệp, che giấu những khoản nợ khổng lồ.)
    • Don't be fooled by his promises; it's just a political shell game. (Đừng để bị lừa bởi những lời hứa của anh ta; đó chỉ một mánh khóe chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a shell game": thực hiện, điều hành một trò lừa đảo.
    • The corrupt officials were running a shell game with public funds. (Những quan chức tham nhũng đang thực hiện một trò lừa đảo với quỹ công.)
  • "a shell game of [something]": một mánh khóe liên quan đến điều đó.
    • The constant restructuring was a shell game of hiding the department's failures. (Việc tái cấu liên tục một mánh khóe để che giấu những thất bại của bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Con game / Confidence game (n): Trò lừa đảo dựa vào sự tin tưởng của nạn nhân.
  • Three-card monte (n): Một trò lừa đảo tương tự sử dụng ba lá bài thay vì ba cái vỏ.
  • Sleight of hand (n): Thuật khéo tay, kỹ thuật dùng tay nhanh để đánh lừa thị giác, thường dùng trong ảo thuật hoặc lừa đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Swindle: Sự lừa đảo, trò lừa gạt.
  • Scam: Trò lừa đảo, âm mưu lừa gạt.
  • Hoax: Trò lừa bịp, trò chơi khăm.
  • Deception: Sự lừa dối.
Thành ngữ liên quan
  • "It's a shell game": (Thành ngữ) Đó một trò bịp bợm/lừa đảo.
    • They keep moving the money between accounts. It's a classic shell game. (Họ liên tục chuyển tiền giữa các tài khoản. Đó một trò lừa đảo kinh điển.)
  • "Playing a shell game with someone/something": Chơi trò lừa đảo với ai/điều .
    • The dictator was playing a shell game with international inspectors. (Nhà độc tài đang chơi trò lừa đảo với các thanh tra viên quốc tế.)
danh từ
  1. trò cua , trò bài tây

Từ đồng nghĩa